support online
bản đồ dẫn đường

Phía Bắc: 0243.767.1380 - 0906.291.381
Phia Nam: 0286.286.5908 - 02835.11 8092 - 0966.688.169 - 09.456.11011
Hotline HN: 024 37671380 - HCM: 02 862 865 908

STT Hỗ trợ viên Skype Số máy lẻ
PHÍA BẮC
1 Mrs. Huyền 0966.988.279
PHÍA NAM
1 Mr. Ngoan 0966688169
2
Thiết bị làm sạch

Máy chà sàn Fiorentini ICM 42/60

Vui lòng liên hệ

Trang thái: Có hàng

Bảo hành: 24 Tháng

Model ICM 42/60 Tên sản phẩm Xe chà sàn liên hợp Xuất xứ Italia

Vui lòng chọn:

Số lượng:

Tag:

Xuất xứ: Italia

TECHNICAL DATES ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
Working width  Độ rộng làm sạch mm 1150 1450 1150 1450
Cleaning capacity up to Khả năng làm sạch m2/h 13800 17400 13800 17400
Operating range Phạm vi hoạt động  h        
Solution tank capacity Dung tích thùng chứa hóa chất l 340 340 340 340
Recovery tank capacity Dung tích thùng chứa nước hồi l 340 340 340 340
Waste tank capacity (cylindrical brushes version) Dung tích thùng chứa nhiên liệu L 19 19 19 19

TECHNICAL DATES

ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
             
Mechanical drive (front/rear) Ổ cơ (trước/sau)          
 Traction (motoroue/diff./hydrost.) Sức kéo    N°2 gear motor N°2 hydraulic motor N°2 hydraulic motor N°2 hydraulic motor
Forward speed Tốc độ chuyển tiếp km/h 0/12 0/12 0/12 0/12
Max. slope Độ dốc cao nhất % 13 13 13 13
Water lift Máy nâng thủy lực   1700 1700 1700 1700
Brush pressure Áp lực bàn chải kg 0/120 0/120 0/120 0/120
Noise level Độ ồn DB 91 91 91 91
Turning radius Bán kính chà mm  2900  3020  2900  3020

ELETTRIC DATES

ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
             
Power Công suất V 36 36 36 36
Vacuum motor Motor hút bụi W 2x 850 2x 850 2x 850 2x 850
Brush motor Motor chà W OR 80 C OR 80 C OR 80 C OR 80 C
Traction motor Motor trợ lực W OP 160 C OP 160 C OP 160 C OP 160 C
Feeding Nhiên liệu   36V - 400A/h 36V - 400A/h 36V - 400A/h 36V - 400A/h
WEIGHT AND DIMENSIONS ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
             
Length Chiều dài mm 2150 2230 2150 2230
Width Chiều rộng mm 1250 1550 1250 1550
Height Chiều cao mm 1500 1500 1500 1500
Number of brushes and diameter Số lượng và đường kính bàn chải mm 3x Ø380 3x Ø460 3x Ø380 3x Ø460
Squeegee width Chiều rộng của chổi mm 1470 1650 1470 1650
             
MOTORIZATION     ICM 42 TD ICM 60 TD ICM 42 TB ICM 60 TB
Feeding (diesel/fuel/gas)
Nhiên liệu (diesel / xăng / gas)          
Mark/model of the      Kubota Kubota Lombardini Lombardini
N° cylinders     3 3 2 2
Power/rounds Công suất, số vòng   14kW/3600rpm 14kW/3600rpm 12kW/2700rpm 12kW/2700rpm
Cooling Làm mát   H2O H2O H2O H2O

Scroll

Vui lòng nhập email!

Vui lòng nhập mật khẩu!

Quên mật khẩu?

Close

Vui lòng nhập email!

Error message here!

Vui lòng nhập mật khẩu!

Vui lòng nhập số điện thoại!

Nếu bạn quên mật khẩu, hãy điền email vào ô dưới đây và làm theo hướng dẫn.

Vui lòng nhập email!

Quay lại form đăng nhập

ĐĂNG KÝ THÀNH CÔNG

Cám ơn bạn đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi

Bạn có thể click vào đây để đăng nhập

EMAIL KHÔI PHỤC MẬT KHẨU

Đã được gửi đến hộp thư của quý khách

Nếu không tìm thấy mail trong hộp thư đến (inbox), vui lòng kiểm tra trong hộp thư rác (Junk )

Close
Waiting...