5.300.000 VNĐ
5.550.000 VNĐ
2.650.000 VNĐ
7.500.000 VNĐ
5.980.000 VNĐ
3.150.000 VNĐ
Vui lòng liên hệ
9.990.000 VNĐ
5.800.000 VNĐ
3.300.000 VNĐ
25.500.000 VNĐ
Xuất xứ: Italia
TECHNICAL DATES | I 21 PF | I 26 PF | I 32 NF | I 21 NEW | I 26 NEW | I 32 NEW | ||
Working width | Độ rộng làm sạch | mm | 550 | 690 | 850 | 550 | 690 | 850 |
Cleaning capacity up to | Khả năng làm sạch | m2/h | 2200 | 2760 | 3800 | 2200 | 2760 | 3400 |
Operating range | Phạm vi hoạt động | h | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3.5 |
Solution tank capacity | Dung tích thùng chứa hóa chất làm sạch | l | 92 | 92 | 130 | 92 | 92 | 92 |
Recovery tank capacity | Dung tích thùng chứa nước hồi lại | l | 80 | 80 | 125 | 80 | 80 | 80 |
TECHNICAL DATES |
I 21 PF | I 26 PF | I 32 NF | I 21 NEW | I 26 NEW | I 32 NEW | ||
Mechanical drive (front/rear) | Ổ cơ (trước/sau) | |||||||
Forward speed | Tốc độ chuyển tiếp | km/h | 0/4 | 0/4 | 0/4.5 | 0/4 | 0/4 | 0/4 |
Max. slope | Độ dốc cao nhất | % | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Water lift | Máy nâng thủy lực | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | |
Brush pressure | Áp lực bàn chải | kg | 15 | 15 | 20 | 15 | 15 | 20 |
Noise level | Độ ồn | DB | 73 | 73 | 73 | 73 | 73 | 73 |
Turning radius | Bán kính chà | mm | ||||||
ELETTRIC DATES |
I 21 PF | I 26 PF | I 32 NF | I 21 NEW | I 26 NEW | I 32 NEW | ||
Power | Công suất | V | 24 | 24 | 36 | 24 | 24 | 24 |
Vacuum motor | Motor hút bụi | W | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
Brush motor | Motor chà | W | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
Traction motor | Motor trợ lực | W | 370 | 370 | 370 | 370 | 370 | 370 |
Feeding | Nhiên liệu | 4x 6V - 240A/h | 4x 6V - 240A/h | 6x 6V - 330A/h | 4x 6V - 240A/h | 4x 6V - 240A/h | 4x 6V - 240A/h | |
WEIGHT AND DIMENSIONS | I 21 PF | I 26 PF | I 32 NF | I 21 NEW | I 26 NEW | I 32 NEW | ||
Length | Chiều dài | mm | 1250 | 1250 | 1640 | 1220 | 1260 | 1300 |
Width | Chiều rộng | mm | 650 | 750 | 950 | 600 | 720 | 900 |
Height | Chiều cao | mm | 1030 | 1030 | 1030 | 1030 | 1030 | 1030 |
Number of brushes and diameter | Số lượng và đường kính bàn chải | mm | 2x Ø265 | 2x Ø330 | 2x Ø410 | 2x Ø265 | 2x Ø330 | 2x Ø410 |
Squeegee width | Chiều rộng của chổi | mm | 780 | 890 | 1070 | 830 | 950 | 1070 |
Weight of the batteries (approx.) | Trọng lượng Pin | kg | 140 | 140 | 240 | 140 | 140 | 140 |
Weight of the machine | Trọng lượng máy | kg | 140 | 145 | 180 | 140 | 145 | 150 |
Chọn vị trí
Vui lòng chọn vị trí gần quý khách nhất